ipomoea imperialis

ipomoea imperialis

A gardener carefully tends to a vibrant ipomoea imperialis in the morning sun.

Định nghĩa

Danh từ: Ipomoea imperialis một loài thực vật lai (cây lai) nguồn gốc từ loài Ipomoea nil (bìm bìm Nhật Bản). Đây một giống cây cảnh thuộc chi Bìm bìm (Ipomoea), thường được trồng để làm đẹp nhờ hoa màu sắc rực rỡ.

dụ sử dụng
  • (Cây trong vườn đã nở hoa đẹp vào sáng nay.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại một loài lai từ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ipomoea imperialis" thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc làm vườn để chỉ giống cây lai này. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể gọi "bìm bìm hoàng đế" hoặc "bìm bìm lai".
    • The classification of Ipomoea imperialis helps gardeners understand its care requirements. (Việc phân loại Ipomoea imperialis giúp người làm vườn hiểu được nhu cầu chăm sóc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ipomoea nil (danh từ): loài bìm bìm Nhật Bản, cây mẹ của .
  • Ipomoea (danh từ): chi thực vật thuộc họ Bìm bìm (Convolvulaceae), bao gồm nhiều loài dây leo hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Cây lai bìm bìm: cách gọi thông thường trong tiếng Việt, chỉ các giống lai của chi Ipomoea.
  • Bìm bìm hoàng đế: tên gọi dân dã, mô tả vẻ đẹp quý phái của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên loài thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Ipomoea imperialis.